áng độ
Định nghĩa
- Động từ:
- Ước lượng, đoán chừng một cách phỏng chừng, không chính xác tuyệt đối: "áng độ" chỉ hành động dựa vào kinh nghiệm hoặc cảm nhận để đưa ra một con số, kích thước, hoặc đánh giá gần đúng, tương tự như "áng chừng".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy áng độ chiều cao của cái bàn là khoảng 80 cm. (Anh ấy ước lượng chiều cao cái bàn một cách phỏng chừng.)
- Chúng tôi áng độ thời gian di chuyển từ Hà Nội đến Hải Phòng là hai tiếng rưỡi. (Chúng tôi đoán chừng thời gian di chuyển dựa trên kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"áng độ" trong đo lường: thường dùng khi không có dụng cụ chính xác.
- Người nông dân áng độ diện tích ruộng bằng cách nhìn tổng thể. (Người nông dân ước lượng diện tích ruộng mà không cần thước đo.)
"áng độ" trong đánh giá: dùng để phỏng đoán chất lượng hoặc số lượng.
- Cô ấy áng độ số lượng khách tham dự buổi tiệc là khoảng 50 người. (Cô ấy phỏng đoán số lượng khách dựa trên quan sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Áng chừng (động từ): ước lượng, đoán chừng — từ đồng nghĩa chính của "áng độ".
- Anh ấy áng chừng khoảng cách từ đây đến trường là 2 km. (Anh ấy ước lượng khoảng cách một cách phỏng chừng.)
Từ đồng nghĩa
- Ước lượng: đánh giá một cách gần đúng, không chính xác tuyệt đối.
- Phỏng đoán: suy luận dựa trên thông tin có sẵn.
- Đoán chừng: đưa ra con số hoặc nhận định dựa trên cảm tính.
Thành ngữ liên quan
- Áng độ đại khái: ước lượng một cách sơ sài, không chi tiết.
- Anh ấy chỉ áng độ đại khái số tiền cần chi cho chuyến đi. (Anh ấy ước lượng một cách sơ lược số tiền cần thiết.)